pointed-leaf maple
Định nghĩa
Danh từ: Cây phong lá nhọn (pointed-leaf maple) là một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Nhật Bản, với lá có từ 5 đến 7 thùy nhọn (acuminate lobes). Lá của cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phong lá nhọn là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản.)
- (Vào mùa thu, cây phong lá nhọn chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pointed-leaf maple" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một giống cây cụ thể.
- The pointed-leaf maple is often planted for its vibrant fall foliage. (Cây phong lá nhọn thường được trồng vì tán lá mùa thu rực rỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple (danh từ): cây phong (chi Acer).
- The maple tree is known for its beautiful leaves. (Cây phong nổi tiếng với những chiếc lá đẹp.)
- Pointed (tính từ): nhọn, có đầu nhọn.
- The pointed leaves of this plant are very distinctive. (Những chiếc lá nhọn của loài cây này rất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese maple: cây phong Nhật Bản (một tên gọi chung cho nhiều giống phong Nhật, bao gồm cả pointed-leaf maple).
- The Japanese maple is a favorite among gardeners. (Cây phong Nhật Bản là loại cây được các nhà làm vườn yêu thích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này, nhưng trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng: - Grow into: phát triển thành. - The pointed-leaf maple grows into a small shrub. (Cây phong lá nhọn phát triển thành một bụi cây nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pointed-leaf maple". Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, cây phong (maple) thường được nhắc đến trong thơ ca và nghệ thuật như một biểu tượng của mùa thu.